from soup to nuts
/frəm sup tɪ nəts/preposition phrase
- (nghĩa đen) Từ món đầu tiên cho đến món cuối cùng.(literally) From the first course of a meal to the last.
- (thân mật, nghĩa bóng) Từ đầu đến cuối, từ đầu đến cuối; khắp.(informal, figuratively) From start to finish, from beginning to end; throughout.We went through the whole agenda, from soup to nuts.Chúng tôi đã xem xét toàn bộ chương trình làm việc, từ súp đến các loại hạt.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “from soup to nuts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish