from soup to nuts

/frəm sup tɪ nəts/
preposition phrase
  1. (nghĩa đen) Từ món đầu tiên cho đến món cuối cùng.
    (literally) From the first course of a meal to the last.
  2. (thân mật, nghĩa bóng) Từ đầu đến cuối, từ đầu đến cuối; khắp.
    (informal, figuratively) From start to finish, from beginning to end; throughout.
    We went through the whole agenda, from soup to nuts.
    Chúng tôi đã xem xét toàn bộ chương trình làm việc, từ súp đến các loại hạt.
🎬 Nghe “from soup to nuts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish